AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机械能 (機械能) nghĩa là gì? jī xiè néng

Từ tiếng Trung

机械能

phồn thể 機械能

jī xiè néng · âm Hán Việt từng chữ: cơ giới năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lượng cơ học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “năng lượng cơ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.