AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机械师 (機械師) nghĩa là gì? jī xiè shī

Từ tiếng Trung

机械师

phồn thể 機械師

jī xiè shī · âm Hán Việt từng chữ: cơ giới sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ máy
  2. kỹ sư
  3. thợ vận hành máy
  4. người vận hành máy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.