AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机器 (機器) nghĩa là gì? jī qì

Từ tiếng Trung

机器

phồn thể 機器

jī qì · âm Hán Việt từng chữ: cơ khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy móc

Đọc theo tiếng Hàn

기기
gigi

Tiếng Nhật

機器
きき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “máy móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.