朱红 (朱紅) nghĩa là gì? zhū hóng
Từ tiếng Trung
朱红
phồn thể 朱紅zhū hóng · âm Hán Việt từng chữ: cho hồng
Nghĩa tiếng Việt
- màu chu sa
Đọc theo tiếng Hàn
주홍
juhong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “màu chu sa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.