AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本益比 nghĩa là gì? běn yì bǐ

Từ tiếng Trung

本益比

běn yì bǐ · âm Hán Việt từng chữ: bản ích tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ số P
  2. E (tỷ số giá trên lợi nhuận)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ số P” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.