AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本底计数 (本底計數) nghĩa là gì? běn dǐ jì shù

Từ tiếng Trung

本底计数

phồn thể 本底計數

běn dǐ jì shù · âm Hán Việt từng chữ: bản để kể số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đếm nền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số đếm nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.