AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本届 (本屆) nghĩa là gì? běn jiè

Từ tiếng Trung

本届

phồn thể 本屆

běn jiè · âm Hán Việt từng chữ: bản giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại
  2. năm nay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.