AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本土 nghĩa là gì? běn tǔ

Từ tiếng Trung

本土

běn tǔ · âm Hán Việt từng chữ: bản thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia quê hương
  2. bản địa
  3. địa phương
  4. lãnh thổ chính quốc

Đọc theo tiếng Hàn

본토
bonto

Tiếng Nhật

本土
ほんど · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quốc gia quê hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.