本俸 nghĩa là gì? běn fèng
Từ tiếng Trung
本俸
běn fèng · âm Hán Việt từng chữ: bản bổng
Nghĩa tiếng Việt
- lương cơ bản
Đọc theo tiếng Hàn
본봉
bonbong
Tiếng Nhật
本俸
ほんぽう
Từng chữ
Xem “lương cơ bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.