AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本事 nghĩa là gì? běn shì

Từ tiếng Trung

本事

běn shì · âm Hán Việt từng chữ: bản sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu gốc
  2. câu chuyện gốc

Cách đọc / nghĩa khác: 本事 běn shi — khả năng; kỹ năng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài liệu gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.