AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

末速 nghĩa là gì? mò sù

Từ tiếng Trung

末速

mò sù · âm Hán Việt từng chữ: mạt tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ cuối quỹ đạo
  2. tốc độ giai đoạn cuối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tốc độ cuối quỹ đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.