AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

末期

mò qī · âm Hán Việt từng chữ: mạt kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối (của một giai đoạn)
  2. phần cuối
  3. giai đoạn cuối

Đọc theo tiếng Hàn

말기
malgi

Tiếng Nhật

末期
まっき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.