AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

末代 nghĩa là gì? mò dài

Từ tiếng Trung

末代

mò dài · âm Hán Việt từng chữ: mạt đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế hệ cuối cùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

末代
まつだい

Từng chữ

Xem “thế hệ cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.