Từ tiếng Trung
未来
phồn thể 未來wèi lái · âm Hán Việt từng chữ: mùi lai
Nghĩa tiếng Việt
- tương lai
- ngày mai
- sắp tới
- đang đến
- đang chờ xử lý
Đọc theo tiếng Hàn
미래
mirae
Tiếng Nhật
未来
みらい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.