AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

未来

phồn thể 未來

wèi lái · âm Hán Việt từng chữ: mùi lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương lai
  2. ngày mai
  3. sắp tới
  4. đang đến
  5. đang chờ xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

미래
mirae

Tiếng Nhật

未来
みらい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tương lai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.