木醇 nghĩa là gì? mù chún
Từ tiếng Trung
木醇
mù chún · âm Hán Việt từng chữ: mộc thuần
Nghĩa tiếng Việt
- cồn gỗ
- tinh thần gỗ
- cồn methyl
- methanol CH3OH
- giống như 甲醇[jia3 chun2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.