AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木醇 nghĩa là gì? mù chún

Từ tiếng Trung

木醇

mù chún · âm Hán Việt từng chữ: mộc thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. cồn gỗ
  2. tinh thần gỗ
  3. cồn methyl
  4. methanol CH3OH
  5. giống như 甲醇[jia3 chun2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cồn gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.