AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木菠萝 (木菠蘿) nghĩa là gì? mù bō luó

Từ tiếng Trung

木菠萝

phồn thể 木菠蘿

mù bō luó · âm Hán Việt từng chữ: mộc ba lá

Nghĩa tiếng Việt

  1. mít
  2. bánh mì cây
  3. Artocarpus heterophyllus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.