木船 nghĩa là gì? mù chuán
Từ tiếng Trung
木船
mù chuán · âm Hán Việt từng chữ: mộc thuyền
Nghĩa tiếng Việt
- thuyền gỗ
Đọc theo tiếng Hàn
목선
mokseon
Tiếng Nhật
木船
もくせん
Từng chữ
Xem “thuyền gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.