AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木工 nghĩa là gì? mù gōng

Từ tiếng Trung

木工

mù gōng · âm Hán Việt từng chữ: mộc công

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ mộc
  2. nghề mộc
  3. thợ làm gỗ

Đọc theo tiếng Hàn

목공
mokgong

Tiếng Nhật

木工
もっこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thợ mộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.