AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木刻 nghĩa là gì? mù kè

Từ tiếng Trung

木刻

mù kè · âm Hán Việt từng chữ: mộc khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh khắc gỗ

Đọc theo tiếng Hàn

목각
mokgak

Tiếng Nhật

木刻
もっこく

Từng chữ

Xem “tranh khắc gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.