木刻 nghĩa là gì? mù kè
Từ tiếng Trung
木刻
mù kè · âm Hán Việt từng chữ: mộc khắc
Nghĩa tiếng Việt
- tranh khắc gỗ
Đọc theo tiếng Hàn
목각
mokgak
Tiếng Nhật
木刻
もっこく
Từng chữ
Xem “tranh khắc gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.