AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木乃伊化 nghĩa là gì? mù nǎi yī huà

Từ tiếng Trung

木乃伊化

mù nǎi yī huà · âm Hán Việt từng chữ: mộc nải y hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. ướp xác
  2. sự ướp xác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ướp xác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.