朦胧 (朦朧) nghĩa là gì? méng lóng
Từ tiếng Trung
朦胧
phồn thể 朦朧méng lóng · âm Hán Việt từng chữ: mông ?
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) (ánh trăng) mờ ảo
- (văn học) mờ ảo
- không rõ ràng
Đọc theo tiếng Hàn
몽롱
mongrong
Tiếng Nhật
朦朧
もうろう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.