期待 nghĩa là gì? qī dài
Từ tiếng Trung
期待
qī dài · âm Hán Việt từng chữ: kì đãi
Nghĩa tiếng Việt
- mong chờ
- chờ đợi
- sự kỳ vọng
Đọc theo tiếng Hàn
기대
gidae
Tiếng Nhật
期待
きたい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.