AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

期待 nghĩa là gì? qī dài

Từ tiếng Trung

期待

qī dài · âm Hán Việt từng chữ: kì đãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mong chờ
  2. chờ đợi
  3. sự kỳ vọng

Đọc theo tiếng Hàn

기대
gidae

Tiếng Nhật

期待
きたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mong chờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.