期 nghĩa là gì? qī
Từ tiếng Trung
期
qī · Hán Việt: kì
Nghĩa tiếng Việt
- một khoảng thời gian
- giai đoạn
- thời gian
- học kỳ
- thời kỳ
- kỳ vọng
Âm Hán Hàn của chữ
기
gi
Tiếng Nhật
期
き · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.