AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

期 nghĩa là gì? qī

Từ tiếng Trung

期

qī · Hán Việt: kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảng thời gian
  2. giai đoạn
  3. thời gian
  4. học kỳ
  5. thời kỳ
  6. kỳ vọng

Âm Hán Hàn của chữ

기
gi

Tiếng Nhật

期
き · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một khoảng thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.