AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朝鲜 (朝鮮) nghĩa là gì? Cháo xiǎn

Từ tiếng Trung

朝鲜

phồn thể 朝鮮

Cháo xiǎn · âm Hán Việt từng chữ: triều tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bắc Triều Tiên
  2. Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý
  3. Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]

Đọc theo tiếng Hàn

조선
joseon

Tiếng Nhật

朝鮮
ちょうせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “Bắc Triều Tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.