AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朝露 nghĩa là gì? zhāo lù

Từ tiếng Trung

朝露

zhāo lù · âm Hán Việt từng chữ: triều lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương mai
  2. nghĩa bóng: cuộc đời con người ngắn ngủi bấp bênh
  3. phù du

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

朝露
あさつゆ

Từng chữ

Xem “sương mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.