Từ tiếng Trung
朝觐
phồn thể 朝覲cháo jìn · âm Hán Việt từng chữ: triều ?
Nghĩa tiếng Việt
- hoàng đế thiết triều
- nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ
- hành hương (Hồi giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hoàng đế thiết triều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.