AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朝天 nghĩa là gì? cháo tiān

Từ tiếng Trung

朝天

cháo tiān · âm Hán Việt từng chữ: triều thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. yết kiến Hoàng đế
  2. được trình diện tại triều đình
  3. nhìn lên trời
  4. ngước nhìn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yết kiến Hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.