AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朝 nghĩa là gì? cháo

Từ tiếng Trung

朝

cháo · Hán Việt: triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. triều đình hoặc hoàng gia
  2. chính phủ
  3. triều đại
  4. triều vua hoặc hoàng đế
  5. thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
  6. hành hương

Cách đọc / nghĩa khác: 朝 zhāo — buổi sáng;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

朝
あさ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “triều đình hoặc hoàng gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.