朝 nghĩa là gì? cháo
Từ tiếng Trung
朝
cháo · Hán Việt: triều
Nghĩa tiếng Việt
- triều đình hoặc hoàng gia
- chính phủ
- triều đại
- triều vua hoặc hoàng đế
- thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
- hành hương
Cách đọc / nghĩa khác: 朝 zhāo — buổi sáng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
朝
あさ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “triều đình hoặc hoàng gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.