望 nghĩa là gì? wàng
Từ tiếng Trung
望
wàng · Hán Việt: vọng
Nghĩa tiếng Việt
- trăng tròn
- hy vọng
- mong đợi
- thăm
- nhìn xa xăm
- nhìn về
Cách đọc / nghĩa khác: 朢 wàng — ngày 15 của tháng (âm lịch);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
望
もち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.