AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

望 nghĩa là gì? wàng

Từ tiếng Trung

望

wàng · Hán Việt: vọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăng tròn
  2. hy vọng
  3. mong đợi
  4. thăm
  5. nhìn xa xăm
  6. nhìn về

Cách đọc / nghĩa khác: 朢 wàng — ngày 15 của tháng (âm lịch);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

望
もち

Từng chữ

Xem “trăng tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.