AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服装 (服裝) nghĩa là gì? fú zhuāng

Từ tiếng Trung

服装

phồn thể 服裝

fú zhuāng · Hán Việt: phục trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang phục
  2. quần áo
  3. phục trang
  4. đồ hóa trang

Đọc theo tiếng Hàn

복장
bokjang

Tiếng Nhật

服装
ふくそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trang phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.