AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服务规章 (服務規章) nghĩa là gì? fú wù guī zhāng

Từ tiếng Trung

服务规章

phồn thể 服務規章

fú wù guī zhāng · âm Hán Việt từng chữ: phục vụ qui chương

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy định phục vụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy định phục vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.