AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服务台 (服務台) nghĩa là gì? fú wù tái

Từ tiếng Trung

服务台

phồn thể 服務台

fú wù tái · âm Hán Việt từng chữ: phục vụ thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy dịch vụ
  2. quầy thông tin
  3. quầy lễ tân

Cách đọc / nghĩa khác: 服務臺 fú wù tái — bàn dịch vụ; bàn thông tin;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy dịch vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.