AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有生以来 (有生以來) nghĩa là gì? yǒu shēng yǐ lái

Từ tiếng Trung

有生以来

phồn thể 有生以來

yǒu shēng yǐ lái · âm Hán Việt từng chữ: hữu sinh dĩ lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ khi sinh ra
  2. trong suốt đời người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ khi sinh ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.