AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有气派 (有氣派) nghĩa là gì? yǒu qì pài

Từ tiếng Trung

有气派

phồn thể 有氣派

yǒu qì pài · âm Hán Việt từng chữ: hữu khí phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. oai vệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “oai vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.