AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有机氮 (有機氮) nghĩa là gì? yǒu jī dàn

Từ tiếng Trung

有机氮

phồn thể 有機氮

yǒu jī dàn · âm Hán Việt từng chữ: hữu cơ đạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nitơ hữu cơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nitơ hữu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.