有情 nghĩa là gì? yǒu qíng
Từ tiếng Trung
有情
yǒu qíng · âm Hán Việt từng chữ: hữu tình
Nghĩa tiếng Việt
- đang yêu
- chúng sinh (Phật giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
유정
yujeong
Tiếng Nhật
有情
うじょう
Từng chữ
Xem “đang yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.