有始无终 (有始無終) nghĩa là gì? yǒu shǐ wú zhōng
Từ tiếng Trung
有始无终
phồn thể 有始無終yǒu shǐ wú zhōng · âm Hán Việt từng chữ: hữu đầu vô chung
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ)
- không làm việc đến nơi đến chốn
- thiếu kiên trì
- mau chán
Đọc theo tiếng Hàn
유시무종
yusimujong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.