AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有助于 (有助於) nghĩa là gì? yǒu zhù yú

Từ tiếng Trung

有助于

phồn thể 有助於

yǒu zhù yú · âm Hán Việt từng chữ: hữu trợ ư

Nghĩa tiếng Việt

  1. góp phần vào
  2. thúc đẩy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “góp phần vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.