月晕 (月暈) nghĩa là gì? yuè yùn
Từ tiếng Trung
月晕
phồn thể 月暈yuè yùn · âm Hán Việt từng chữ: nguyệt vừng
Nghĩa tiếng Việt
- quầng quanh mặt trăng
- quầng trăng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
月暈
つきがさ
Từng chữ
Xem “quầng quanh mặt trăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.