AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

月台 (月臺) nghĩa là gì? yuè tái

Từ tiếng Trung

月台

phồn thể 月臺

yuè tái · âm Hán Việt từng chữ: nguyệt đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân ga đường sắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân ga đường sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.