AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最高音 nghĩa là gì? zuì gāo yīn

Từ tiếng Trung

最高音

zuì gāo yīn · âm Hán Việt từng chữ: tối cao âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng cao nhất
  2. tone cao nhất
  3. nốt cao nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giọng cao nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.