AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最近几年 (最近幾年) nghĩa là gì? zuì jìn jǐ nián

Từ tiếng Trung

最近几年

phồn thể 最近幾年

zuì jìn jǐ nián · âm Hán Việt từng chữ: tối cận kỉ nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. vài năm gần đây
  2. những năm gần đây
  3. những năm gần nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vài năm gần đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.