AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最小化 nghĩa là gì? zuì xiǎo huà

Từ tiếng Trung

最小化

zuì xiǎo huà · âm Hán Việt từng chữ: tối tiểu hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối thiểu hóa

Đọc theo tiếng Hàn

최소화
choesohwa

Tiếng Nhật

最小化
さいしょうか

Từng chữ

Xem “tối thiểu hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.