AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最喜爱 (最喜愛) nghĩa là gì? zuì xǐ ài

Từ tiếng Trung

最喜爱

phồn thể 最喜愛

zuì xǐ ài · âm Hán Việt từng chữ: tối hỉ ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu thích nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yêu thích nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.