AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最初 nghĩa là gì? zuì chū

Từ tiếng Trung

最初

zuì chū · âm Hán Việt từng chữ: tối sơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu tiên
  2. chủ yếu
  3. ban đầu
  4. nguyên bản
  5. lúc đầu
  6. ban sơ

Đọc theo tiếng Hàn

최초
choecho

Tiếng Nhật

最初
さいしょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.