AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最佳 nghĩa là gì? zuì jiā

Từ tiếng Trung

最佳

zuì jiā · âm Hán Việt từng chữ: tối giai

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối ưu
  2. tối đa
  3. đỉnh cao
  4. tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tối ưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.