AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

替身 nghĩa là gì? tì shēn

Từ tiếng Trung

替身

tì shēn · âm Hán Việt từng chữ: thế thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng thế
  2. thay thế
  3. người đóng thế
  4. diễn viên đóng thế
  5. người thế tội
  6. người chịu trận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.