AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

替代品 nghĩa là gì? tì dài pǐn

Từ tiếng Trung

替代品

tì dài pǐn · âm Hán Việt từng chữ: thế đại phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm thay thế
  2. phương án thay thế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản phẩm thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.