AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曾祖母 nghĩa là gì? zēng zǔ mǔ

Từ tiếng Trung

曾祖母

zēng zǔ mǔ · âm Hán Việt từng chữ: tằng tổ mẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bà cố nội
  2. cụ nội bên nội

Đọc theo tiếng Hàn

증조모
jeungjomo

Tiếng Nhật

曾祖母
そうそぼ

Từng chữ

Xem “bà cố nội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.