曾几何时 (曾幾何時) nghĩa là gì? céng jǐ hé shí
Từ tiếng Trung
曾几何时
phồn thể 曾幾何時céng jǐ hé shí · âm Hán Việt từng chữ: tằng kỉ hà thì
Nghĩa tiếng Việt
- mới đây không lâu
- trước đây không lâu
- mọi người đều còn nhớ khi đó..
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mới đây không lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.